alder dogwood

alder dogwood

A small alder dogwood grows near the edge of the forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: alder dogwood một loại cây nhỏ, nguồn gốc phổ biếnchâu Âu. Tên gọi này dùng để chỉ một loài cây thuộc chi Frangula (trước đây Rhamnus), thường mọccác vùng đất ẩm ướt, ven rừng hoặc bờ suối. Cây hình bầu dục, quả mọng nhỏ màu đen hoặc đỏ khi chín, vỏ cây có thể được dùng trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây alder dogwood một loại cây nhỏ phổ biếnchâu Âu.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một cây alder dogwood mọc gần con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các văn bản về thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả các loài cây bản địachâu Âu.
  • Trong y học cổ truyền, vỏ cây alder dogwood đôi khi được sử dụng làm thuốc nhuận tràng nhẹ, nhưng cần thận trọng có thể gây độc nếu dùng quá liều.
Biến thể từ gần giống
  • Dogwood (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ , nhưng không phải cây sơn thù du (dogwood thông thường), thuộc họ Rhamnaceae.
  • Alder (danh từ): một loại cây khác (cây tổng quán sủi, ), nhưng không phải cây alder.
Từ đồng nghĩa
  • Frangula alnus: tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "alder buckthorn" trong tiếng Anh.
  • Glossy buckthorn: một tên gọi khác cho loài cây tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • European alder dogwood: cây alder dogwood châu Âu, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Alder dogwood bark: vỏ cây alder dogwood, thường được dùng trong các bài thuốc.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến alder dogwood đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.